long tong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng trống con: Âm thanh phát ra từ một chiếc trống nhỏ.
Tính từ / Trạng từ:
- Trạng thái chạy vội vã, hối hả khắp nơi: Dùng để miêu tả hành động di chuyển một cách nhanh chóng, bận rộn từ nơi này sang nơi khác.
- Trạng thái rơi từng giọt (nước): Dùng để miêu tả chất lỏng (thường là nước) rơi xuống thành từng giọt riêng lẻ, liên tục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Từ xa vọng lại tiếng long tong của trống lễ. (Từ xa vọng lại tiếng trống con của buổi lễ.)
Tính từ / Trạng từ:
- Chị ấy chạy long tong cả buổi để tìm chiếc ví bị mất. (Chị ấy chạy vội vã khắp nơi cả buổi để tìm chiếc ví bị mất.)
- Nước mưa còn long tong trên mái hiên. (Nước mưa còn rơi từng giọt trên mái hiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"long tong suốt ngày": chạy vội vã, bận rộn suốt cả ngày.
- Ông ấy đi long tong suốt ngày để lo việc hợp tác xã. (Ông ấy chạy vội vã suốt ngày để lo việc hợp tác xã.)
"long tong như con thoi": chạy đi chạy lại rất nhanh và liên tục, giống như con thoi dệt cửi.
- Cô phục vụ long tong như con thoi giữa các bàn ăn. (Cô phục vụ chạy đi chạy lại như con thoi giữa các bàn ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lộp độp (từ tượng thanh): Âm thanh của vật gì rơi xuống nước hoặc bề mặt phẳng (thường là giọt nước to hơn hoặc tiếng giày dép).
- Lộp bộp (từ tượng thanh): Âm thanh tương tự "lộp độp".
- Lăng xăng (tính từ): Chỉ sự bận rộn, hối hả, chạy đi chạy lại (thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự bận rộn không cần thiết).
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: Nhanh chóng, gấp gáp.
- Hối hả: Nhanh và có vẻ khẩn trương.
- Rả rích (đối với nghĩa nước chảy): Rơi hoặc chảy thành từng giọt nhỏ, liên tục, thường tạo âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "long tong")
- Tiếng trống con.
- Nói chạy vội vã khắp nơi: Chạy long tong suốt buổi sáng đi tìm trẻ lạc.
- Nói nước rơi từng giọt xuống.