long tong

  1. Tiếng trống con.
  2. Nói chạy vội vã khắp nơi: Chạy long tong suốt buổi sáng đi tìm trẻ lạc.
  3. Nói nước rơi từng giọt xuống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

long tong
Một em bé chạy long tong trên bãi cỏ.